Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

màn

蔓 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蔓 trong tiếng Việt

cây leo; lan ra

Tra từ liên quan