Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玛拿西瑪拿西

Mǎ ná xī

玛拿西 là gì?

玛拿西 [Mǎ ná xī] có nghĩa là Manasseh (con trai của Hezekiah).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玛拿西 trong tiếng Việt

Manasseh (con trai của Hezekiah)

Cách đọc và ghi nhớ 玛拿西

玛拿西 được đọc là Mǎ ná xī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Manasseh (con trai của Hezekiah)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan