Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

màn

缦 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缦 trong tiếng Việt

lụa mỏng trơn; chậm; mộc mạc

Tra từ liên quan