Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玛纳斯河瑪納斯河

Mǎ nà sī Hé

玛纳斯河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玛纳斯河 trong tiếng Việt

Sông Manas, Tân Cương

Tra từ liên quan