Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慢半拍

màn bàn pāi

慢半拍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慢半拍 trong tiếng Việt

(âm nhạc) chậm nửa nhịp; (ví von) khá chậm (trong thực hiện nhiệm vụ, hiểu biết, v.v.)

Tra từ liên quan