玛瑙 là gì?
玛瑙 [mǎ nǎo] có nghĩa là đá carnelian (khoáng sản); mã não.
Nghĩa của từ 玛瑙 trong tiếng Việt
- đá carnelian (khoáng sản)
- mã não
Cách đọc và ghi nhớ 玛瑙
玛瑙 được đọc là mǎ nǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đá carnelian (khoáng sản); mã não”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .