Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

màn

漫 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漫 trong tiếng Việt

tự do; không bị kiềm chế; ngập tràn

Tra từ liên quan