漫长
rất dài; không dứt
rất dài; không dứt
漫长 thường mang nghĩa “rất dài”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 漫长, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cực kỳ rộng lớn; vô biên; không giới hạn; lạc đề; không tập trung; đi lệch chủ đề; lạc đề rất xa
›漫无目的màn wú mù dìkhông mục đích; ngẫu nhiên
›漫漶màn huàn(chữ viết, v.v.) không rõ ràng (do hư hỏng nước hoặc mòn)
›漫漫màn màndài; dài dằng dặc; mênh mông
›漫游màn yóudu lịch vòng quanh; đi lang thang; (điện thoại di động) chuyển vùng
›漫说màn shuōchưa kể đến... (tức là ngoài việc gì đó)
›漫骂màn màxem 謾罵|谩骂[man4 ma4]
›漫画家màn huà jiātác giả truyện tranh (từ tiếng Nhật mangaka)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.