Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马那瓜馬那瓜

Mǎ nà guā

马那瓜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马那瓜 trong tiếng Việt

Managua, thủ đô của Nicaragua

Tra từ liên quan