Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞒报瞞報

mán bào

瞒报 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞒报 trong tiếng Việt

che giấu hoặc lừa dối trong báo cáo; làm sai lệch bằng cách báo cáo quá hoặc thiếu

Tra từ liên quan