瞒报瞞報
瞒报 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 瞒报 trong tiếng Việt
che giấu hoặc lừa dối trong báo cáo; làm sai lệch bằng cách báo cáo quá hoặc thiếu
che giấu hoặc lừa dối trong báo cáo; làm sai lệch bằng cách báo cáo quá hoặc thiếu