Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉伸强度拉伸強度

lā shēn qiáng dù

拉伸强度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉伸强度 trong tiếng Việt

độ bền kéo

Tra từ liên quan