Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉取

lā qǔ

拉取 là gì?

拉取 [lā qǔ] có nghĩa là (máy tính) kéo từ phía máy khách.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉取 trong tiếng Việt

(máy tính) kéo từ phía máy khách

Cách đọc và ghi nhớ 拉取

拉取 được đọc là lā qǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(máy tính) kéo từ phía máy khách”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan