Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜡像蠟像

là xiàng

蜡像 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜡像 trong tiếng Việt

  1. tượng sáp
  2. tượng làm bằng sáp
Tra từ liên quan