蜡像蠟像 là xiàng 蜡像 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蜡像 trong tiếng Việt tượng sáptượng làm bằng sáp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan