蜡烛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蜡烛
nến; LT:根[gen1],支[zhi1]
Giản thể蜡烛
Phồn thể蠟燭
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng