蜡烛 là gì?
蜡烛 [là zhú] có nghĩa là nến; LT:根[gen1],支[zhi1].
Nghĩa của từ 蜡烛 trong tiếng Việt
- nến
- LT:根[gen1],支[zhi1]
Cách đọc và ghi nhớ 蜡烛
蜡烛 được đọc là là zhú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nến; LT:根[gen1],支[zhi1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .