Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜡烛蠟燭

là zhú

蜡烛 là gì?

蜡烛 [là zhú] có nghĩa là nến; LT:根[gen1],支[zhi1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜡烛 trong tiếng Việt

  1. nến
  2. LT:根[gen1],支[zhi1]

Cách đọc và ghi nhớ 蜡烛

蜡烛 được đọc là là zhú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nến; LT:根[gen1],支[zhi1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan