Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喇赛喇賽

lā sài

喇赛 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 喇赛 trong tiếng Việt

  1. (tiếng lóng) (Đài Loan) tán gẫu
  2. buôn chuyện (từ tiếng Đài Loan 抐屎, phát âm Tai-lo [lā-sái])
Tra từ liên quan