蜡坨 là gì?
蜡坨 [là tuó] có nghĩa là cục sáp.
Nghĩa của từ 蜡坨 trong tiếng Việt
cục sáp
Cách đọc và ghi nhớ 蜡坨
蜡坨 được đọc là là tuó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cục sáp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
蜡坨 [là tuó] có nghĩa là cục sáp.
cục sáp
蜡坨 được đọc là là tuó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cục sáp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .