辣眼睛 là yǎn jing 辣眼睛 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 辣眼睛 trong tiếng Việt (từ mới khoảng năm 2016) (tiếng lóng) khó nhìn; nhức mắt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan