拉制拉製 lā zhì 拉制 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拉制 trong tiếng Việt quá trình sản xuất kéo kim loại hoặc thủy tinh nóng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan