Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜡质蠟質

là zhì

蜡质 là gì?

蜡质 [là zhì] có nghĩa là tính sáp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜡质 trong tiếng Việt

tính sáp

Cách đọc và ghi nhớ 蜡质

蜡质 được đọc là là zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính sáp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan