拉匝禄拉匝祿 Lā zā lù 拉匝禄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拉匝禄 trong tiếng Việt Lazarus (phiên âm Công giáo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan