Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉匝禄拉匝祿

Lā zā lù

拉匝禄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉匝禄 trong tiếng Việt

Lazarus (phiên âm Công giáo)

Tra từ liên quan