Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉森

Lā sēn

拉森 là gì?

拉森 [Lā sēn] có nghĩa là (tên) Larson, Larsen, Larsson hoặc Lassen.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉森 trong tiếng Việt

(tên) Larson, Larsen, Larsson hoặc Lassen

Cách đọc và ghi nhớ 拉森

拉森 được đọc là Lā sēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tên) Larson, Larsen, Larsson hoặc Lassen”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan