Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜡坨子蠟坨子

là tuó zi

蜡坨子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜡坨子 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 蠟坨|蜡坨[la4 tuo2]

Tra từ liên quan