Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜡纸蠟紙

là zhǐ

蜡纸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜡纸 trong tiếng Việt

giấy sáp; giấy nến

Tra từ liên quan