Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉抬

lā tái

拉抬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉抬 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) kéo lên
  2. (nghĩa bóng) giúp đỡ
  3. hỗ trợ
Tra từ liên quan