Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜡像馆蠟像館

là xiàng guǎn

蜡像馆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜡像馆 trong tiếng Việt

  1. bảo tàng tượng sáp
  2. phòng trưng bày tượng sáp
Tra từ liên quan