Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜡烛不点不亮蠟燭不點不亮

là zhú bù diǎn bù liàng

蜡烛不点不亮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜡烛不点不亮 trong tiếng Việt

một số người cần phải bị thúc đẩy mới hành động

Tra từ liên quan