Từ tiếng Trung theo Pinyin L
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng L
6.895 mục từ · Trang 114/115
氯磷定: pralidoxime chloride
绿林好汉: anh hùng thực sự của Lục Lâm (ám chỉ nhân vật anh hùng kiểu Robin Hood)
绿林豪客: anh hùng lâm tặc (chỉ anh hùng kiểu Robin Hood)
氯林可霉素: clindamycin
履历片: curriculum vitae (CV)
绿鹭: (loài chim ở Trung Quốc) cò lửa vằn (Butorides striata)
氯纶: sợi polyvinyl clorua; tên thương hiệu của Trung Quốc cho sợi PVC
驴骡: con la
屡屡: hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại
律吕: cao độ; âm luật
绿玛瑙: khoáng vật chrysoprase
绿帽子: mũ xanh (nghĩa bóng, biểu tượng của người bị cắm sừng)
氯霉素: cloramphenicol (kháng sinh), còn gọi là chloromycetin
绿幕: phông xanh
驴年马月: xem 猴年馬月|猴年马月[hou2 nian2 ma3 yue4]
绿泥石: clorit (địa chất)
绿女红男: người trẻ diện trang phục lộng lẫy (thành ngữ)
绿盘: (giá cổ phiếu hoặc chỉ số thị trường) hiện thấp hơn so với lúc đóng cửa ngày hôm trước
滤泡: nang lông
滤盆: rá lọc
绿皮车: tàu xanh lá (tàu chậm, ồn ào, không có điều hòa, sơn màu xanh rừng với viền vàng, chạy trên hệ thống đường sắt Trung Quốc từ những năm 1950…
旅平险: bảo hiểm du lịch bao gồm chi phí y tế (viết tắt của 旅遊平安險|旅游平安险[lu:3 you2 ping2 an1])
绿皮书: sách xanh (báo cáo chính phủ đề xuất chính sách và mời thảo luận)
氯气: khí clo
滤器: bộ lọc; dụng cụ lọc
绿旗兵: giống 綠營|绿营[lu:4 ying2], quân tiêu chuẩn xanh, bộ binh thường trực thời nhà Thanh, ban đầu thành lập từ đơn vị quân Minh và quân đội Trung Quốc…
滤清: lọc và làm sạch
滤清器: bộ lọc
绿区: vùng xanh (Baghdad)
屡劝不听: (thành ngữ) không chịu nghe khuyên bảo; không thể sửa đổi
绿雀: chim sẻ xanh phương Đông (Carduelis sinica)
绿色: màu xanh lá
绿色和平: Greenpeace (tổ chức môi trường)
滤色镜: kính lọc màu
绿色食品: sản phẩm thực phẩm sạch, không pha tạp; thực phẩm hữu cơ
滤砂: cát lọc
旅社: khách sạn; nhà trọ
旅舍: quán trọ; khách sạn nhỏ; nhà trọ
律师: luật sư
律诗: thơ luật; thể thơ chặt chẽ với tám câu, mỗi câu có 5, 6 hoặc 7 âm tiết và các câu chẵn có vần
屡试不爽: đã thử nhiều lần; đã được thời gian kiểm chứng
律师事务所: hãng luật
绿树: cây cối; màu xanh tươi
缕述: kể lại một cách chi tiết
绿树成荫: (khu vực) có cây cối tạo bóng mát; (con đường) rợp bóng cây
绿水: nước xanh; nước trong vắt
旅顺: Lüshun; quận Lüshunkou của thành phố Đại Liên 大連市|大连市, Liêu Ninh; được gọi là cảng Arthur trong thời kỳ Nga chiếm đóng và chiến tranh Nga-Nhật…
旅顺港: cảng Lüshun, nằm ở mũi bán đảo Liêu Ninh; được gọi là cảng Arthur trong thời kỳ Nga chiếm đóng và chiến tranh Nga-Nhật năm 1905; thuộc quận…
旅顺口: quận Lüshunkou của thành phố Đại Liên 大連市|大连市, Liêu Ninh
旅顺口区: quận Lüshunkou của thành phố Đại Liên 大連市|大连市, Liêu Ninh
绿松石: đá ngọc lam (quý)
氯酸: axit cloric HClO3; clorat
氯酸钾: kali clorat
氯酸钠: natri clorat NaClO3
律所: hãng luật (viết tắt của 律師事務所|律师事务所[lu:4 shi1 shi4 wu4 suo3])
绿苔: tảo xanh
律条: một điều luật
绿头巾: khăn xếp xanh (nghĩa bóng, biểu tượng của người bị cắm sừng)
绿头鸭: (loài chim ở Trung Quốc) vịt cổ xanh (Anas platyrhynchos)
旅途: hành trình; chuyến đi