Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屡劝不听屢勸不聽

lǚ quàn bù tīng

屡劝不听 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屡劝不听 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) không chịu nghe khuyên bảo
  2. không thể sửa đổi
Tra từ liên quan