屡劝不听屢勸不聽 lǚ quàn bù tīng 屡劝不听 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 屡劝不听 trong tiếng Việt (thành ngữ) không chịu nghe khuyên bảokhông thể sửa đổi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan