绿树成荫綠樹成蔭 lǜ shù chéng yīn 绿树成荫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绿树成荫 trong tiếng Việt (khu vực) có cây cối tạo bóng mát; (con đường) rợp bóng cây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan