绿树成荫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
绿树成荫
(khu vực) có cây cối tạo bóng mát; (con đường) rợp bóng cây
Giản thể绿树成荫
Phồn thể綠樹成蔭
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng