绿色食品綠色食品 lǜ sè shí pǐn 绿色食品 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绿色食品 trong tiếng Việt sản phẩm thực phẩm sạch, không pha tạp; thực phẩm hữu cơ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan