Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绿色食品綠色食品

lǜ sè shí pǐn

绿色食品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绿色食品 trong tiếng Việt

sản phẩm thực phẩm sạch, không pha tạp; thực phẩm hữu cơ

Tra từ liên quan