Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滤泡濾泡

lǜ pào

滤泡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滤泡 trong tiếng Việt

nang lông

Tra từ liên quan