绿皮车 là gì?
绿皮车 [lǜ pí chē] có nghĩa là tàu xanh lá (tàu chậm, ồn ào, không có điều hòa, sơn màu xanh rừng với viền vàng, chạy trên hệ thống đường sắt Trung Quốc từ những năm 1950, ngừng hoạt động vào đầu thế kỷ 21).
Nghĩa của từ 绿皮车 trong tiếng Việt
tàu xanh lá (tàu chậm, ồn ào, không có điều hòa, sơn màu xanh rừng với viền vàng, chạy trên hệ thống đường sắt Trung Quốc từ những năm 1950, ngừng hoạt động vào đầu thế kỷ 21)
Cách đọc và ghi nhớ 绿皮车
绿皮车 được đọc là lǜ pí chē, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàu xanh lá (tàu chậm, ồn ào, không có điều hòa, sơn màu xanh rừng với viền vàng, chạy trên hệ thống đường sắt Trung Quốc từ những năm 1950, ngừng hoạt động vào đầu thế kỷ 21)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .