Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滤器濾器

lǜ qì

滤器 là gì?

滤器 [lǜ qì] có nghĩa là bộ lọc; dụng cụ lọc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滤器 trong tiếng Việt

  1. bộ lọc
  2. dụng cụ lọc

Cách đọc và ghi nhớ 滤器

滤器 được đọc là lǜ qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ lọc; dụng cụ lọc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan