Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屡试不爽屢試不爽

lǚ shì bù shuǎng

屡试不爽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屡试不爽 trong tiếng Việt

đã thử nhiều lần; đã được thời gian kiểm chứng

Tra từ liên quan