Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滤清器濾清器

lǜ qīng qì

滤清器 là gì?

滤清器 [lǜ qīng qì] có nghĩa là bộ lọc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滤清器 trong tiếng Việt

bộ lọc

Cách đọc và ghi nhớ 滤清器

滤清器 được đọc là lǜ qīng qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ lọc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan