Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屡屡屢屢

lǚ lǚ

屡屡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屡屡 trong tiếng Việt

hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại

Tra từ liên quan