绿色和平綠色和平 Lǜ sè hé píng 绿色和平 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绿色和平 trong tiếng Việt Greenpeace (tổ chức môi trường) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan