Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绿色和平綠色和平

Lǜ sè hé píng

绿色和平 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绿色和平 trong tiếng Việt

Greenpeace (tổ chức môi trường)

Tra từ liên quan