Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
里里外外
lǐ lǐ wài wài

bên trong và bên ngoài

Cụm từ
历历在目
lì lì zài mù

sinh động trong tâm trí (thành ngữ)

Thành ngữ
锂离子电池
lǐ lí zǐ diàn chí

pin lithium ion

Cụm từ
戾龙
lì lóng

con rắn ác trong truyền thuyết; con rồng ác trong thần thoại phương Tây, xem Khải Huyền 14:12

Cụm từ
里弄
lǐ lòng

những con hẻm và ngõ; phố xóm; khu phố với những ngôi nhà sân vườn Trung Quốc được cải biến ở một số phần của Thượng Hải, ban đầu do một gia đình ở những năm 1930, nay đông đúc…

Cụm từ
利隆圭
Lì lóng guī

Lilongwe, thủ đô của Malawi

Cụm từ
李隆基
Lǐ Lōng jī

tên thật của Hoàng đế thứ bảy nhà Đường, Đường Huyền Tông 唐玄宗[Tang2 Xuan2 zong1] (685-762), trị vì 712-756

Cụm từ
利禄
lì lù

phú quý và chức vụ

Cụm từ
理路
lǐ lù

tư duy logic

Cụm từ
离乱
lí luàn

biến động xã hội do chiến tranh hoặc nạn đói, v.v

Cụm từ
理论
lǐ lùn

lý thuyết; LT:個|个[ge4]; tranh luận; chú ý đến

Cụm từ
立论
lì lùn

đưa ra quan điểm; trình bày lập luận; lập luận; dòng lý giải

Cụm từ
理论贡献
lǐ lùn gòng xiàn

đóng góp lý thuyết

Cụm từ
理论家
lǐ lùn jiā

nhà lý luận; nhà lý thuyết

Cụm từ
理论基础
lǐ lùn jī chǔ

nền tảng lý thuyết

Cụm từ
俐落
lì luo

biến thể của 利落[li4 luo5]

Cụm từ
利落
lì luo

nhanh nhẹn; linh hoạt; đã giải quyết xong; ngăn nắp

Cụm từ
利禄薰心
lì lù xūn xīn

ham muốn phú quý và bổng lộc (thành ngữ)

Thành ngữ
利率
lì lǜ

lãi suất

Cụm từ
李绿园
Lǐ Lǜ yuán

Lý Lục Viên (1707-1790), nhà văn thời Thanh, tác giả tiểu thuyết Đèn Đường Nhánh 岐路燈|岐路灯[Qi2 lu4 Deng1]

Cụm từ
利马
Lì mǎ

Lima, thủ đô của Peru

Cụm từ
立马
lì mǎ

ngay lập tức; lập tức; nhanh chóng

Cụm từ
詈骂
lì mà

(văn học) chửi; rủa

Cụm từ
利玛窦
Lì Mǎ dòu

Matteo Ricci (1552-1610), nhà truyền giáo Dòng Tên và dịch giả ở Trung Quốc thời Minh

Cụm từ
利马窦
Lì Mǎ dòu

Matteo Ricci (1552-1610), nhà truyền giáo Dòng Tên và dịch giả ở Trung Quốc thời Minh; phiên âm sai của 利瑪竇|利玛窦

Cụm từ
藜麦
lí mài

hạt diêm mạch

Cụm từ
黎曼
Lí màn

G.F.B. Riemann (1826-1866), nhà hình học người Đức

Cụm từ
黎曼几何
Lí màn jǐ hé

(toán) hình học Riemann

Cụm từ
黎曼几何学
Lí màn jǐ hé xué

hình học Riemann

Cụm từ
黎曼空间
Lí màn kōng jiān

không gian Riemann (vật lý)

Cụm từ