Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绿松石綠松石

lǜ sōng shí

绿松石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绿松石 trong tiếng Việt

đá ngọc lam (quý)

Tra từ liên quan