Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驴年马月驢年馬月

lǘ nián mǎ yuè

驴年马月 là gì?

驴年马月 [lǘ nián mǎ yuè] có nghĩa là xem 猴年馬月|猴年马月[hou2 nian2 ma3 yue4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驴年马月 trong tiếng Việt

xem 猴年馬月|猴年马月[hou2 nian2 ma3 yue4]

Cách đọc và ghi nhớ 驴年马月

驴年马月 được đọc là lǘ nián mǎ yuè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 猴年馬月|猴年马月[hou2 nian2 ma3 yue4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan