绿色
màu xanh lá
màu xanh lá
绿色 thường mang nghĩa “màu xanh lá”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 绿色, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) gà so chân xanh (Arborophila chloropus)
›绿花椰菜lǜ huā yē càibông cải xanh
›绿背山雀lǜ bèi shān què(loài chim ở Trung Quốc) chim bạc má lưng xanh (Parus monticolus)
›绿花菜lǜ huā càibông cải xanh
›绿背姬鹟lǜ bèi jī wēng(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi lưng xanh (Ficedula elisae)
›绿苔lǜ táitảo xanh
›绿肥lǜ féiphân xanh (phân bón)
›绿色和平Lǜ sè hé píngGreenpeace (tổ chức môi trường)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.