Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滤色镜濾色鏡

lǜ sè jìng

滤色镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滤色镜 trong tiếng Việt

kính lọc màu

Tra từ liên quan