滤色镜濾色鏡 lǜ sè jìng 滤色镜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滤色镜 trong tiếng Việt kính lọc màu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan