Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绿盘綠盤

lǜ pán

绿盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绿盘 trong tiếng Việt

(giá cổ phiếu hoặc chỉ số thị trường) hiện thấp hơn so với lúc đóng cửa ngày hôm trước

Tra từ liên quan