Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滤砂濾砂

lǜ shā

滤砂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滤砂 trong tiếng Việt

cát lọc

Tra từ liên quan