Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuí

櫆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 櫆 trong tiếng Việt

xem 櫆師|櫆师[kui2 shi1] Sao Bắc Cực

Tra từ liên quan