Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuì

馈 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 馈 trong tiếng Việt

dâng lễ cho thần linh; biến thể của 饋|馈[kui4]

Tra từ liên quan