Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦哈哈

kǔ hā hā

苦哈哈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦哈哈 trong tiếng Việt

gặp khó khăn để sống qua ngày; vật lộn (về tài chính, v.v.)

Tra từ liên quan