Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦活儿苦活兒

kǔ huó r

苦活儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦活儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 苦活[ku3 huo2]

Tra từ liên quan