苦活儿苦活兒 kǔ huó r 苦活儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 苦活儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 苦活[ku3 huo2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan