Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窥豹一斑窺豹一斑

kuī bào yī bān

窥豹一斑 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窥豹一斑 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: thấy một đốm trên con báo (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: tầm nhìn hạn chế
Tra từ liên quan