Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦海茫茫

kǔ hǎi máng máng

苦海茫茫 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦海茫茫 trong tiếng Việt

biển khổ mênh mông (thành ngữ)

Tra từ liên quan